nức tiếng
発音
北部
/nɨk˧˥ tiəŋ˧˥/
中部
/nɨ̰k˩˧ tiə̰ŋ˩˧/
南部
/nɨk˧˥ tiəŋ˧˥/
音声
著名な enrenowned
形容詞
著名な
renowned
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
著名な
性質・状態
特定の品質や功績により、非常に広く知られていること。
vi Vùng đất này nức tiếng với những món ăn truyền thống.
ja この地域は伝統料理で名高い。
構成
nức / tiếng
▸
構成
nức / tiếng
類語
nức nở / nức lòng / nức danh / nức
▸
類語
nức nở / nức lòng / nức danh / nức
用法
náo nức / nao nức / nô nức / nôn nức …
▸
用法
náo nức / nao nức / nô nức / nôn nức …