goigoi

nức tiếng

Tính từ
Trạng thái cực kỳ nổi tiếng và được nhiều người biết đến vì một phẩm chất hoặc thành tựu đặc biệt.
Nhật 著名な
Anh widely known
Hàn 저명한
Phát âm Bắc /nɨk˧˥ tiəŋ˧˥/ Trung /nɨ̰k˩˧ tiə̰ŋ˩˧/ Nam /nɨk˧˥ tiəŋ˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Trạng thái cực kỳ nổi tiếng và được nhiều người biết đến vì một phẩm chất hoặc thành tựu đặc biệt.

vi Vùng đất này nức tiếng với những món ăn truyền thống.

Nhật 著名な

この地域は伝統料理で名高い。

Anh widely known

This region is renowned for its traditional dishes.

Hàn 저명한

이 지역은 전통 요리로 저명하다.

Cấu tạo
nức / tiếng
▸
Tương tự
nức nở / nức lòng / nức danh / nức
▸
Dùng
náo nức / nao nức / nô nức / nôn nức …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.