nảy ra
思いつく enoccur to someone
動詞
思いつく
occur to someone
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
思いつく 基本動詞
考えが突然浮かぶこと。
vi Một ý tưởng thú vị vừa nảy ra trong đầu tôi.
ja 面白いアイデアがたった今頭に思いついた。
構成
nảy / ra / 艿𠚢
▸
構成
nảy / ra / 艿𠚢
漢字
音節対応から推定
代表候補
艿𠚢
音節ごとの候補
nảy
艿(𤆈)
ra
𠚢(𦋦)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nảy / nảy nòi / nảy mầm / nảy lửa …
▸
類語
nảy / nảy nòi / nảy mầm / nảy lửa …
用法
ngày nảy ngày nay / nóng nảy / đâm chồi nảy lộc / sinh sôi nảy nở …
▸
用法
ngày nảy ngày nay / nóng nảy / đâm chồi nảy lộc / sinh sôi nảy nở …