núi hồng
発音
北部
/nuj˧˥ hə̤wŋ˨˩/
中部
/nṵj˩˧ həwŋ˧˧/
南部
/nuj˧˥ həwŋ˨˩/
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞。
vi Tên "núi hồng" xuất hiện trong văn bản.
ja 「núi hồng」という名前が文書に現れる。
構成
núi / hồng / 𡶀紅
▸
構成
núi / hồng / 𡶀紅
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡶀紅
音節ごとの候補
núi
𡶀
hồng
紅
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
núi non / núi nhạn / vách núi / khuất núi …
▸
用法
núi non / núi nhạn / vách núi / khuất núi …