nói càn
出まかせを言う enspeak recklessly
動詞
出まかせを言う
speak recklessly
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
出まかせを言う 基本動詞
考えなしに話したり、無意味なことを言うこと。
vi Đừng có nói càn khi chưa hiểu rõ sự việc.
ja よく知らないまま口から出まかせを言うな。
構成
nói / càn
▸
構成
nói / càn
用法
nói chuyện / nói dối / lời nói / tiếng nói …
▸
用法
nói chuyện / nói dối / lời nói / tiếng nói …