nét bút
筆致 enpen stroke
名詞
筆致
pen stroke
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
筆致
筆やペンで文字や絵を書く際の一画。
vi Những nét bút của người họa sĩ trông rất mềm mại.
ja その画家の筆致はとても柔らかい。
構成
nét / bút
▸
構成
nét / bút
類語
nét / nét mặt / nét chữ / nét vẽ …
▸
類語
nét / nét mặt / nét chữ / nét vẽ …
用法
đường nét / đậm nét / tạo nét / nét ngài …
▸
用法
đường nét / đậm nét / tạo nét / nét ngài …