đường nét
音声
輪郭 enfeatures
名詞
輪郭
features
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
輪郭 性質・状態
物の形や特徴を定義する輪郭や線。
vi Bức tranh có những đường nét rất thanh thoát.
ja その絵画は非常に優雅な特徴を持っている。
構成
đường / nét / đường + nét の複合
▸
構成
đường / nét / đường + nét の複合
成り立ちđường + nét の複合
類語
đậm nét / tạo nét / xét nét
▸
類語
đậm nét / tạo nét / xét nét
用法
con đường / đường phố / đường bộ / đường lối …
▸
用法
con đường / đường phố / đường bộ / đường lối …