thuốt
発音
北部
/tʰuət˧˥/
中部
/tʰuək˩˧/
南部
/tʰuək˧˥/
音声
滑らかな ensmooth
形容詞
滑らかな
smooth
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
滑らかな
性質・状態
表面や線が障害物なく、滑らかであるさま。
vi Đường nét trên bức tranh trông rất thuốt và mượt mà.
ja 絵の中の線は非常に滑らかだ。
類語
lì / loáng / láng / mịn màng …
▸
類語
lì / loáng / láng / mịn màng …