nâng
発音
北部
/nəŋ˧˧/
中部
/nəŋ˧˥/
南部
/nəŋ˧˧/
音声
昇降 enlift
動詞
昇降
lift
3 語義
2 つの意味
意味
3 語義 · 2 つの意味
▸
意味
3 語義 · 2 つの意味
昇降 (lift)
語義 1
動詞
持ち上げる
基本動詞
物が高い場所へ持ち上げること。
vi Anh ấy nâng chiếc hộp lên bàn.
ja 彼は箱を机の上に持ち上げた。
語義 2
動詞
高める
位置を高めること、または地位を向上させること。
vi Họ muốn nâng cao địa vị của mình trong xã hội.
ja 彼らは社会的な地位を高めたいと思っている。
扶助 (help up)
語義 1
動詞
助け起こす
倒れた人を立たせる手助けをすること。
vi Cô ấy nâng người bạn vừa bị ngã dậy.
ja 彼女は倒れた友人を助け起こした。
類語
Năng / nặng / nẫng / nàng …
▸
類語
Năng / nặng / nẫng / nàng …
用法
nâng đỡ / nâng niu / nâng cốc / sửa túi nâng khăn
▸
用法
nâng đỡ / nâng niu / nâng cốc / sửa túi nâng khăn