muối biển
海塩 ensea salt
名詞
海塩
sea salt
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
海塩
海水を蒸発させて作る塩。
vi Muối biển tự nhiên thường tốt hơn cho sức khỏe.
ja 自然の海塩の方が健康に良い。
構成
muối / biển / 𪉥扁
▸
構成
muối / biển / 𪉥扁
漢字
音節対応から推定
代表候補
𪉥扁
音節ごとの候補
muối
𪉥(𪉴)
biển
扁(𣷷 / 𤅶)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
muối / muối ăn / muối mỏ / muối vừng …
▸
類語
muối / muối ăn / muối mỏ / muối vừng …
用法
bán muối / mắm muối / sương muối / thịt lợn muối xông khói …
▸
用法
bán muối / mắm muối / sương muối / thịt lợn muối xông khói …