mắm muối
音声
調味料 enfish sauce and salt
名詞
調味料
fish sauce and salt
3 語義
2 構成語
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
語義 1
名詞
調味料
接続・論理
魚醤と塩を用いた調味料。
vi Món ăn này cần thêm một chút mắm muối.
ja この料理にはもう少し調味料が必要だ。
語義 2
名詞
調味料
食品を味付けするために使用される様々な調味料。
vi Cửa hàng có bán nhiều loại mắm muối khác nhau.
ja その店は様々な種類の調味料を売っている。
語義 3
名詞
味付け
ある物事に興味や魅力を加える要素。
vi Câu chuyện của anh ấy luôn có thêm mắm muối cho hấp dẫn.
ja 彼の話にはいつも興味を引く味付けがある。
構成
mắm / muối / 𩻐𪉥
▸
構成
mắm / muối / 𩻐𪉥
漢字
音節対応から推定
代表候補
𩻐𪉥
音節ごとの候補
mắm
𩻐(𪊅)
muối
𪉥(𪉴)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
nước mắm / mắm tôm / bún đậu mắm tôm / mắm ruốc …
▸
用法
nước mắm / mắm tôm / bún đậu mắm tôm / mắm ruốc …