mo nang
発音
北部
/mɔ˧˧ naːŋ˧˧/
中部
/mɔ˧˥ naːŋ˧˥/
南部
/mɔ˧˧ naːŋ˧˧/
椰子の鞘 enpalm sheath
名詞
椰子の鞘
palm sheath
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
椰子の鞘
接続・論理
ビンロウヤシの花や実を守るための繊維状の鞘。
vi Trẻ em ngày xưa thường lấy mo nang làm đồ chơi.
ja 昔の子供たちはよく椰子の鞘をおもちゃにした。
語義 2
名詞
竹の皮
若い竹の成長に伴い、節を保護する外側の覆い。
vi Những chiếc mo nang rụng xuống gốc tre.
ja 竹の皮が竹の根元に落ちている。
構成
mo / nang
▸
構成
mo / nang
類語
mo / mo lên / mo cau / mo sừng …
▸
類語
mo / mo lên / mo cau / mo sừng …
用法
thầy mo / quân sư quạt mo / mặt mo / lòng mo …
▸
用法
thầy mo / quân sư quạt mo / mặt mo / lòng mo …