thầy mo
発音
北部
/tʰə̤j˨˩ mɔ˧˧/
中部
/tʰəj˧˧ mɔ˧˥/
南部
/tʰəj˨˩ mɔ˧˧/
呪術師 ensorcerer
1 語義
2 構成語
名詞
呪術師
sorcerer
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
呪術師
接続・論理
魔力で病を治せると信じられている一部文化の人。
vi Những người dân trong làng thường đến nhờ thầy mo chữa bệnh.
ja 村人は病気を治してもらうために呪術師のもとへ行く。