minh triết
音声
賢明 enwise
形容詞
賢明
wise
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
賢明 性質・状態
経験に基づき、物事を見抜く賢さ。
vi Những lời khuyên của ông ấy rất minh triết.
ja 彼の助言は非常に賢明だ。
構成
minh / triết / 漢越語。漢字は 明哲 …
▸
構成
minh / triết / 漢越語。漢字は 明哲 …
成り立ち漢越語。漢字は 明哲
漢字
出典照合済み
代表候補
明哲
音節ごとの候補
minh
明
triết
哲
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thông thái / hiền triết / tiền triết / tiên triết …
▸
類語
thông thái / hiền triết / tiền triết / tiên triết …
用法
chứng minh / bình minh / tết thanh minh / chứng minh thư …
▸
用法
chứng minh / bình minh / tết thanh minh / chứng minh thư …