Tết Thanh minh
音声
清明節 enQingming Festival
名詞
清明節
Qingming Festival
1 語義
2 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
清明節
文化・固有名詞
人々が祖先への敬意を示すため、墓参りや墓の手入れをする伝統行事。清明節。
vi Gia đình tôi thường đi tảo mộ vào dịp Tết Thanh minh.
ja 私の家族は清明節によく先祖の墓参りに行きます。