minh chứng
音声
明証 enclear evidence
名詞
明証
clear evidence
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
明証
接続・論理
ある事実が真実であることを明確に示す証拠。
vi Thành công này là minh chứng cho sự nỗ lực.
ja この成功は努力の明証である。
動詞
語義 2
動詞
証明する
ある事実が正しいと断言するために証拠や論理を示す。
vi Những số liệu này minh chứng cho sự phát triển.
ja これらの数字は発展を証明している。
構成
minh / chứng / 明證
▸
構成
minh / chứng / 明證
漢字
出典照合済み
代表候補
明證
音節ごとの候補
minh
明
chứng
證
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
chứng minh / bình minh / tết thanh minh / chứng minh thư …
▸
用法
chứng minh / bình minh / tết thanh minh / chứng minh thư …