minh ước
協定 enpact; covenant
名詞
協定
pact; covenant
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
協定
接続・論理
人、グループ、国家間の正式な合意や約束。
vi Hai nước đã cùng nhau ký kết một bản minh ước hòa bình.
ja 両国は共に平和盟約を締結した。
構成
minh / ước / 漢越語。漢字は 盟約 …
▸
構成
minh / ước / 漢越語。漢字は 盟約 …
成り立ち漢越語。漢字は 盟約
漢字
出典照合済み
代表候補
盟約
音節ごとの候補
minh
明
ước
約
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
盟約
▸
類語
盟約
用法
chứng minh / bình minh / tết thanh minh / chứng minh thư …
▸
用法
chứng minh / bình minh / tết thanh minh / chứng minh thư …