mừng quýnh
音声
大喜びの enoverjoyed
形容詞
大喜びの
overjoyed
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
大喜びの
性質・状態
極めて嬉しく、落ち着きを失うほど興奮した状態。
vi Cô bé mừng quýnh khi nhận được món quà yêu thích.
ja 少女はお気に入りの贈り物を受け取り大喜びした。
構成
mừng / quýnh / mừng + quýnh の複合 …
▸
構成
mừng / quýnh / mừng + quýnh の複合 …
成り立ちmừng + quýnh の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢜏瓊
音節ごとの候補
mừng
𢜏(𢜠)
quýnh
瓊(𨖩)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mùng quýnh / mừng / mừng rỡ / mừng húm …
▸
類語
mùng quýnh / mừng / mừng rỡ / mừng húm …
用法
ăn mừng / chào mừng / chúc mừng / vui mừng …
▸
用法
ăn mừng / chào mừng / chúc mừng / vui mừng …