mừng hụt
ぬか喜びする enrejoice in vain
動詞
ぬか喜びする
rejoice in vain
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
ぬか喜びする
基本動詞
起こらないことに対して時期尚早に喜んだり安堵したりすること。
vi Tôi đã mừng hụt khi nghĩ rằng mình trúng số.
ja 宝くじに当たったと思い、ぬか喜びしてしまった。
構成
mừng / hụt
▸
構成
mừng / hụt
類語
mừng / mừng rỡ / mừng húm / mừng rơn …
▸
類語
mừng / mừng rỡ / mừng húm / mừng rơn …
用法
ăn mừng / chào mừng / chúc mừng / vui mừng …
▸
用法
ăn mừng / chào mừng / chúc mừng / vui mừng …