mặt phải
発音
北部
/ma̰ʔt˨˩ fa̰ːj˧˩˧/
中部
/ma̰k˨˨ faːj˧˩˨/
南部
/mak˨˩˨ faːj˨˩˦/
音声
表側 enright side
unknown
表側
right side
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
表側
外側の面、または綺麗な模様がある側の面。
vi Bạn nên chú ý để may các đường chỉ ở mặt phải của tấm vải.
ja 生地の表側に縫い目を作ることに注意すべきだ。
構成
mặt / phải / 𩈘沛
▸
構成
mặt / phải / 𩈘沛
漢字
音節対応から推定
代表候補
𩈘沛
音節ごとの候補
mặt
𩈘
phải
沛
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lẽ phải / mắc phải / không phải / một vừa hai phải
▸
類語
lẽ phải / mắc phải / không phải / một vừa hai phải
用法
mặt trời / chóng mặt / đối mặt / khuôn mặt …
▸
用法
mặt trời / chóng mặt / đối mặt / khuôn mặt …