mặt hàng
発音
北部
/ma̰ʔt˨˩ ha̤ːŋ˨˩/
中部
/ma̰k˨˨ haːŋ˧˧/
南部
/mak˨˩˨ haːŋ˨˩/
音声
商品 encommodity
名詞
商品
commodity
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
商品
外食・買い物
市場で売買される、または購入できる特定の種類の商品・製品。
vi Cửa hàng này cung cấp nhiều mặt hàng thiết yếu cho cuộc sống hàng ngày.
ja この店は日常生活に必要な品物をたくさん提供しています。
構成
mặt / hàng / mặt + hàng の複合 …
▸
構成
mặt / hàng / mặt + hàng の複合 …
成り立ちmặt + hàng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𩈘行
音節ごとの候補
mặt
𩈘
hàng
行
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mạt hạng / hàng / thương phẩm / bách hoá …
▸
類語
mạt hạng / hàng / thương phẩm / bách hoá …
用法
mặt trời / chóng mặt / đối mặt / khuôn mặt …
▸
用法
mặt trời / chóng mặt / đối mặt / khuôn mặt …