mấy hồi
すぐに enin no time
副詞
すぐに
in no time
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
副詞
すぐに
接続・論理
非常に短時間で、すぐに。
vi Công việc này sẽ xong ngay mấy hồi thôi.
ja この作業はすぐ終わるだろう。
語義 2
副詞
しばらく
一定の期間、しばらく。
vi Anh ấy đã ngồi đợi ở đây được mấy hồi rồi.
ja 彼は一時間ほどここで待っていた。
構成
mấy / hồi
▸
構成
mấy / hồi
類語
即時
▸
類語
即時
用法
mấy khi / biết mấy / mấy ai / mấy chốc …
▸
用法
mấy khi / biết mấy / mấy ai / mấy chốc …