mạch lươn
発音
北部
/ma̰ʔjk˨˩ lɨən˧˧/
中部
/ma̰t˨˨ lɨəŋ˧˥/
南部
/mat˨˩˨ lɨəŋ˧˧/
瘻孔 enfistula
unknown
瘻孔
fistula
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
瘻孔
体内の二つの空間の間に形成された異常な通路。
vi Bác sĩ đang điều trị vết mạch lươn cho bệnh nhân.
ja 医者が患者の瘻孔を治療している。
構成
mạch / lươn / 麥鰱
▸
構成
mạch / lươn / 麥鰱
漢字
音節対応から推定
代表候補
麥鰱
音節ごとの候補
mạch
麥
lươn
鰱(𧐖 / 𩷕 / 𩽥)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mạch / mạch môn / mạch đập / mạch văn …
▸
類語
mạch / mạch môn / mạch đập / mạch văn …
用法
ngắn mạch / đoản mạch / bản mạch / bo mạch …
▸
用法
ngắn mạch / đoản mạch / bản mạch / bo mạch …