mạch dừng
発音
北部
/ma̰ʔjk˨˩ zɨ̤ŋ˨˩/
中部
/ma̰t˨˨ jɨŋ˧˧/
南部
/mat˨˩˨ jɨŋ˨˩/
構造目地 enstructural joint
名詞
構造目地
structural joint
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
構造目地
接続・論理
建設工事中に動きや休止を可能にする継ぎ目や隙間。
vi Các kỹ sư đang kiểm tra mạch dừng của bức tường.
ja 技術者が壁の構造目地を点検している。
構成
mạch / dừng
▸
構成
mạch / dừng
類語
mạch / mạch môn / mạch đập / mạch văn …
▸
類語
mạch / mạch môn / mạch đập / mạch văn …
用法
ngắn mạch / đoản mạch / bản mạch / bo mạch …
▸
用法
ngắn mạch / đoản mạch / bản mạch / bo mạch …