mường thanh
音声
地名 enMường Thanh
固有名詞
地名
Mường Thanh
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
文化・固有名詞
場所を指す固有名。
vi Chúng tôi đang tìm hiểu về Mường Thanh.
ja 私たちはMường Thanhについて学んでいる。
構成
mường / thanh / 𡙧聲
▸
構成
mường / thanh / 𡙧聲
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡙧聲
音節ごとの候補
mường
𡙧(𤞽)
thanh
聲
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
mường tượng / tiếng mường / thanh toán / âm thanh …
▸
用法
mường tượng / tiếng mường / thanh toán / âm thanh …