tiếng Mường
発音
北部
/tiəŋ˧˥ mɨə̤ŋ˨˩/
中部
/tiə̰ŋ˩˧ mɨəŋ˧˧/
南部
/tiəŋ˧˥ mɨəŋ˨˩/
音声
ムオン語 enMuong language
名詞
ムオン語
Muong language
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ムオン語
文化・固有名詞
ベトナムの少数民族、ムオン族の言語。
vi Anh ấy có thể nói tiếng Mường rất trôi chảy.
ja 彼はムオン語をとても流暢に話すことができる。
構成
tiếng / mường
▸
構成
tiếng / mường
用法
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …
▸
用法
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …