mì Ý
音声
スパゲッティ enspaghetti
名詞
スパゲッティ
spaghetti
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
スパゲッティ
接続・論理
イタリア発祥の小麦粉から作られる長い麺料理。
vi Trẻ em thường thích ăn mì Ý.
ja 子供たちはスパゲッティをよく食べる。
構成
mì / ý / mì + Ý の複合
▸
構成
mì / ý / mì + Ý の複合
成り立ちmì + Ý の複合
類語
スパゲッティ
▸
類語
スパゲッティ
用法
bánh mì / bánh mì kẹp / bột mì / mì ý …
▸
用法
bánh mì / bánh mì kẹp / bột mì / mì ý …