má hồng
発音
北部
/maː˧˥ hə̤wŋ˨˩/
中部
/ma̰ː˩˧ həwŋ˧˧/
南部
/maː˧˥ həwŋ˨˩/
音声
バラ色の頬 enrosy cheeks
名詞
バラ色の頬
rosy cheeks
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
バラ色の頬
身体・顔
Body parts
血色の良い頬、または美しい女性の比喩。
vi Cô gái có đôi má hồng hào tự nhiên.
ja その少女は自然にバラ色の頬をしている。
構成
má / hồng / má + hồng の複合 …
▸
構成
má / hồng / má + hồng の複合 …
成り立ちmá + hồng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
媽紅
音節ごとの候補
má
媽
hồng
紅
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
Tuổi trẻ / thanh thiếu niên / giới trẻ / nam thanh nữ tú …
▸
類語
Tuổi trẻ / thanh thiếu niên / giới trẻ / nam thanh nữ tú …
用法
bõ công má hồng / trời xanh quen với má hồng đánh ghen / má hồng mệnh mỏng / chó má …
▸
用法
bõ công má hồng / trời xanh quen với má hồng đánh ghen / má hồng mệnh mỏng / chó má …