màng cứng
硬膜 endura mater
名詞
硬膜
dura mater
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
硬膜
接続・論理
脳を包む三層の膜のうち、最も外側の丈夫な膜。
vi Màng cứng là lớp bảo vệ ngoài cùng của não bộ.
ja 硬膜は脳を保護する最も外側の層である。
構成
màng / cứng / màng + cứng の複合 …
▸
構成
màng / cứng / màng + cứng の複合 …
成り立ちmàng + cứng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠴏勁
音節ごとの候補
màng
𠴏(𥇀 / 𩓜)
cứng
勁(𠠊)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
mơ màng / muộn màng / mỡ màng / mịn màng …
▸
用法
mơ màng / muộn màng / mỡ màng / mịn màng …