luật hành chính
発音
北部
/lwə̰ʔt˨˩ ha̤jŋ˨˩ ʨïŋ˧˥/
中部
/lwə̰k˨˨ han˧˧ ʨḭ̈n˩˧/
南部
/lwək˨˩˨ han˨˩ ʨɨn˧˥/
音声
行政法 enadministrative law
名詞
行政法
administrative law
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
行政法
接続・論理
政府の行政機関の活動を統治する法体系。
vi Anh ấy đang theo học về luật hành chính tại trường đại học.
ja 彼は大学で行政法を学んでいる。
構成
luật / hành chính / 律莖正
▸
構成
luật / hành chính / 律莖正
漢字
音節対応から推定
代表候補
律莖正
音節ごとの候補
luật
律
hành
莖(桁 / 荇)
chính
正
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
luật / luật hình sự / luật dân sự / luật gia …
▸
類語
luật / luật hình sự / luật dân sự / luật gia …
用法
luật sư / dự luật / luật pháp / pháp luật …
▸
用法
luật sư / dự luật / luật pháp / pháp luật …