luật hình sự
発音
北部
/lwə̰ʔt˨˩ hï̤ŋ˨˩ sɨ̰ʔ˨˩/
中部
/lwə̰k˨˨ hïn˧˧ ʂɨ̰˨˨/
南部
/lwək˨˩˨ hɨn˨˩ ʂɨ˨˩˨/
音声
刑法 encriminal law
名詞
刑法
criminal law
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
刑法
接続・論理
犯罪とそれに対する法的な罰を扱う法律。
vi Ông ấy là một chuyên gia có tiếng về luật hình sự tại đây.
ja 彼は刑法の分野で有名な専門家だ。
構成
luật / hình sự / 律形事
▸
構成
luật / hình sự / 律形事
漢字
音節対応から推定
代表候補
律形事
音節ごとの候補
luật
律
hình
形
sự
事
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
luật / luật dân sự / luật hành chính / luật gia …
▸
類語
luật / luật dân sự / luật hành chính / luật gia …
用法
luật sư / dự luật / luật pháp / pháp luật
▸
用法
luật sư / dự luật / luật pháp / pháp luật