giờ hành chính
音声
営業時間 enbusiness hours
名詞
営業時間
business hours
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
営業時間
接続・論理
官公庁や企業が公務を行う標準的な時間。
vi Bạn nên gọi cho văn phòng trong giờ hành chính.
ja 営業時間内にオフィスに電話すべきだ。
構成
giờ / hành chính / giờ + hành chính の複合 …
▸
構成
giờ / hành chính / giờ + hành chính の複合 …
成り立ちgiờ + hành chính の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣇞莖正
音節ごとの候補
giờ
𣇞(𣉹)
hành
莖(桁 / 荇)
chính
正
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
bây giờ / bao giờ / không bao giờ / giờ đây …
▸
用法
bây giờ / bao giờ / không bao giờ / giờ đây …