luân lý học
発音
北部
/lwən˧˧ li˧˥ ha̰ʔwk˨˩/
中部
/lwəŋ˧˥ lḭ˩˧ ha̰wk˨˨/
南部
/lwəŋ˧˧ li˧˥ hawk˨˩˨/
音声
倫理学 enethics
名詞
倫理学
ethics
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
倫理学
接続・論理
道徳的原則に関する研究分野。
vi Luân lý học nghiên cứu về các nguyên tắc đạo đức.
ja 倫理学は道徳的原則の研究である。
構成
luân / lý học
▸
構成
luân / lý học
類語
luận lý học
▸
類語
luận lý học
用法
tuyệt luân / luân đôn / luân lạc / pháp luân công …
▸
用法
tuyệt luân / luân đôn / luân lạc / pháp luân công …