luân
音声
ルアン enpersonal name
固有名詞
ルアン
personal name
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
ルアン
人名またはキャラクター名。
vi Tên của anh ấy là Luân.
ja 彼(彼女)の名前はルアンである。
構成
漢越語。漢字は 倫 / 倫
▸
構成
漢越語。漢字は 倫 / 倫
成り立ち漢越語。漢字は 倫
漢字
出典照合済み
代表候補
倫
音節ごとの候補
luân
輪(綸 / 倫)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
luận
▸
類語
luận
用法
tuyệt luân / luân đôn / luân lạc / pháp luân công …
▸
用法
tuyệt luân / luân đôn / luân lạc / pháp luân công …