vật lý học
音声
物理学 enalternative spelling of vat li hoc
名詞
物理学
alternative spelling of vat li hoc
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
物理学
接続・論理
物理学という学問を示す用語の別表記。
vi Môn vật lý học giúp chúng ta hiểu hơn về thế giới tự nhiên.
ja 物理学は自然界の理解を助ける。
構成
vật / lý học
▸
構成
vật / lý học
用法
nhân vật / động vật / thực vật / vật chất …
▸
用法
nhân vật / động vật / thực vật / vật chất …