luận lý học
音声
論理学 enlogic
名詞
論理学
logic
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
論理学
接続・論理
正しい思考の法則と方法を研究する科学。
vi Luận lý học giúp chúng ta tư duy mạch lạc hơn.
ja 論理学は筋道を立てた思考を助ける。
構成
luận / lý học
▸
構成
luận / lý học
類語
luân lý học
▸
類語
luân lý học
用法
thảo luận / dư luận / lập luận / luận tội …
▸
用法
thảo luận / dư luận / lập luận / luận tội …