lớp trưởng
音声
学級委員長 enclass president; class monitor
名詞
学級委員長
class president; class monitor
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
学級委員長
接続・論理
クラスの代表として運営や活動を主導する生徒。
vi Lớp trưởng đang thông báo kế hoạch của tuần tới.
ja 学級委員長が来週の計画を発表している。
構成
lớp / trưởng
▸
構成
lớp / trưởng
用法
lớp học / tầng lớp / lớp xớp / lên lớp …
▸
用法
lớp học / tầng lớp / lớp xớp / lên lớp …