lớp học
発音
北部
/ləːp˧˥ ha̰ʔwk˨˩/
中部
/lə̰ːp˩˧ ha̰wk˨˨/
南部
/ləːp˧˥ hawk˨˩˨/
音声
教室 enclassroom
名詞
教室
classroom
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
教室 (classroom)
語義 1
名詞
教室
学校生活・教育
School
学校で学生の集団が学ぶ部屋。
vi Lớp học được trang trí rất đẹp mắt.
ja 教室はとてもきれいに飾られています。
クラス (class)
語義 1
名詞
クラス
一緒に教えられる学生の集団、または一つの授業・コース。
vi Lớp học của tôi có tất cả ba mươi học sinh.
ja 私のクラスには全部で30人の生徒がいます。
構成
lớp / học
▸
構成
lớp / học
類語
教室
▸
類語
教室
用法
tầng lớp / lớp trưởng / lớp xớp / lên lớp …
▸
用法
tầng lớp / lớp trưởng / lớp xớp / lên lớp …