lộn ẩu
発音
北部
/lo̰ʔn˨˩ ə̰w˧˩˧/
中部
/lo̰ŋ˨˨ əw˧˩˨/
南部
/loŋ˨˩˨ əw˨˩˦/
音声
ずさんな enmessy
unknown
ずさんな
messy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
ずさんな
乱雑でいい加減に行われる仕事や行動。
vi Anh ta làm việc rất lộn ẩu.
ja 彼は仕事がとてもずさんだ。
構成
lộn / ẩu
▸
構成
lộn / ẩu
類語
hỗn ẩu / làm ẩu / phóng nhanh vượt ẩu / 杜撰
▸
類語
hỗn ẩu / làm ẩu / phóng nhanh vượt ẩu / 杜撰
用法
hột vịt lộn / đánh lộn / vật lộn / lẫn lộn …
▸
用法
hột vịt lộn / đánh lộn / vật lộn / lẫn lộn …