lỗi lầm
音声
過ち enmistake
名詞
過ち
mistake
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
過ち
接続・論理
間違いや誤った決断で、後悔を伴うもの。
vi Ai cũng có lúc phạm phải lỗi lầm trong cuộc đời.
ja 人生において誰でも過ちは犯すものだ。
構成
lỗi / lầm / lỗi + lầm の複合 …
▸
構成
lỗi / lầm / lỗi + lầm の複合 …
成り立ちlỗi + lầm の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𥓹惏
音節ごとの候補
lỗi
𥓹
lầm
惏
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lỗi / sai lầm / bất hợp lí / lầm lỗi …
▸
類語
lỗi / sai lầm / bất hợp lí / lầm lỗi …
用法
xin lỗi / phạm lỗi / tội lỗi / hối lỗi …
▸
用法
xin lỗi / phạm lỗi / tội lỗi / hối lỗi …