lầm lỗi
音声
過ち enmistake
名詞
過ち
mistake
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
過ち
基本動詞
望まない結果を招く不正行為や過ち。
vi Chúng ta nên bao dung cho những lầm lỗi của người khác.
ja 他人の過ちに寛容であるべきだ。
動詞
語義 2
動詞
過ちを犯す
間違った行いをする、または作業で過ちを犯すこと。
vi Ai cũng có lúc lầm lỗi trong cuộc đời.
ja 人生で誰でも過ちを犯すことがある。
構成
lầm / lỗi / 惏𥓹
▸
構成
lầm / lỗi / 惏𥓹
漢字
音節対応から推定
代表候補
惏𥓹
音節ごとの候補
lầm
惏
lỗi
𥓹
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lắm lời / lầm lội / làm lợi
▸
類語
lắm lời / lầm lội / làm lợi
用法
sai lầm / hiểu lầm / lỗi lầm / bé cái lầm …
▸
用法
sai lầm / hiểu lầm / lỗi lầm / bé cái lầm …