lật mặt
発音
北部
/lə̰ʔt˨˩ ma̰ʔt˨˩/
中部
/lə̰k˨˨ ma̰k˨˨/
南部
/lək˨˩˨ mak˨˩˨/
音声
豹変 enchange attitude
動詞
豹変
change attitude
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
豹変
関係
親好的な態度から敵対的な態度へ急変すること。
vi Hắn ta lật mặt ngay sau khi đạt được mục đích của mình.
ja 彼は目的を達成するやいなや豹変した。
構成
lật / mặt / lật + mặt の複合 …
▸
構成
lật / mặt / lật + mặt の複合 …
成り立ちlật + mặt の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
慄𩈘
音節ごとの候補
lật
慄(栗)
mặt
𩈘
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lắt mắt / lật / lật bật / lật cánh đánh đầu …
▸
類語
lắt mắt / lật / lật bật / lật cánh đánh đầu …
用法
lật đổ / lật đật / miêu lật / lật nhào …
▸
用法
lật đổ / lật đật / miêu lật / lật nhào …