goigoi

lật mặt

Động từ
Sự thay đổi thái độ hoặc quan điểm một cách nhanh chóng, thường là từ thân thiện sang thù địch.
Nhật 豹変
Anh change attitude
Hàn 돌변
Phát âm Bắc /lə̰ʔt˨˩ ma̰ʔt˨˩/ Trung /lə̰k˨˨ ma̰k˨˨/ Nam /lək˨˩˨ mak˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Sự thay đổi thái độ hoặc quan điểm một cách nhanh chóng, thường là từ thân thiện sang thù địch. Mối quan hệChủ đề

vi Hắn ta lật mặt ngay sau khi đạt được mục đích của mình.

Nhật 豹変

彼は目的を達成するやいなや豹変した。

Anh change attitude

He quickly changed his attitude right after achieving his goal.

Hàn 돌변

그는 목적을 달성하자마자 태도를 돌변했다.

Cấu tạo
lật / mặt / ghép từ lật + mặt …
▸

Nguồn gốcghép từ lật + mặt

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
慄𩈘
Ứng viên theo âm tiết
lật 慄(栗) mặt 𩈘
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
lắt mắt / lật / lật bật / lật cánh đánh đầu …
▸
Dùng
lật đổ / lật đật / miêu lật / lật nhào …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.