lạp thể
発音
北部
/la̰ːʔp˨˩ tʰḛ˧˩˧/
中部
/la̰ːp˨˨ tʰe˧˩˨/
南部
/laːp˨˩˨ tʰe˨˩˦/
音声
色素体 enplastid
名詞
色素体
plastid
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
色素体
接続・論理
植物や藻類の細胞に見られる細胞小器官の一種。
vi Lạp thể là một thành phần quan trọng bên trong tế bào thực vật.
ja 色素体は植物細胞内の重要な構成要素である。
構成
lạp / thể / 漢越語。漢字は 粒體 …
▸
構成
lạp / thể / 漢越語。漢字は 粒體 …
成り立ち漢越語。漢字は 粒體
漢字
出典照合済み
代表候補
粒體
音節ごとの候補
lạp
粒(𨮎)
thể
體
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
lập thể / lạp / lạp xưởng / lạp xường …
▸
類語
lập thể / lạp / lạp xưởng / lạp xường …
用法
soa lạp / hy lạp / hy lạp cổ đại / tiếng hy lạp …
▸
用法
soa lạp / hy lạp / hy lạp cổ đại / tiếng hy lạp …