tiếng hy lạp
発音
北部
/tiəŋ˧˥ hi˧˧ la̰ːʔp˨˩/
中部
/tiə̰ŋ˩˧ hi˧˥ la̰ːp˨˨/
南部
/tiəŋ˧˥ hi˧˧ laːp˨˩˨/
音声
ギリシャ語 enGreek
固有名詞
ギリシャ語
Greek
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
ギリシャ語
ギリシャ語。ギリシャ共和国の公用語。
vi Tôi muốn học tiếng Hy Lạp.
ja 私はギリシャ語を学びたい。
構成
tiếng / hy lạp
▸
構成
tiếng / hy lạp
用法
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …
▸
用法
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …