hy lạp
音声
ギリシャ enGreece
固有名詞
ギリシャ
Greece
2 語義
1 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
固有名詞
ギリシャ 場所・建物
Hi Lạpの異綴り。ギリシャ(東南ヨーロッパの国)。
vi Hy Lạp là tên một quốc gia.
ja ギリシャは国名である。
語義 2
固有名詞
ギリシャ
南東ヨーロッパの国。
vi Tên "hy lạp" xuất hiện trong văn bản.
ja ギリシャは名前です。
構成
lạp
▸
構成
lạp
用法
hy lạp cổ đại / tiếng hy lạp / soa lạp / lục lạp …
▸
用法
hy lạp cổ đại / tiếng hy lạp / soa lạp / lục lạp …