lơ đễnh
発音
北部
/ləː˧˧ ɗəʔəjŋ˧˥/
中部
/ləː˧˥ ɗen˧˩˨/
南部
/ləː˧˧ ɗəːn˨˩˦/
うっかりした enabsentminded
形容詞
うっかりした
absentminded
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
うっかりした
性質・状態
物事を覚えられず、現在に集中していない
vi Cô ấy thỉnh thoảng lơ đễnh nên hay để quên chìa khóa.
ja 彼女は時々うっかりして鍵を忘れることが多い。
構成
lơ / lơ + đễnh の複合
▸
構成
lơ / lơ + đễnh の複合
成り立ちlơ + đễnh の複合
類語
đãng trí / não cá vàng / lấp lú / lơ thơ …
▸
類語
đãng trí / não cá vàng / lấp lú / lơ thơ …
用法
lẳng lơ / trai lơ / xa lắc xa lơ / lơ lửng
▸
用法
lẳng lơ / trai lơ / xa lắc xa lơ / lơ lửng