lênh láng
発音
北部
/ləjŋ˧˧ laːŋ˧˥/
中部
/len˧˥ la̰ːŋ˩˧/
南部
/ləːn˧˧ laːŋ˧˥/
あふれんばかりに enoverflowingly
副詞
あふれんばかりに
overflowingly
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
あふれんばかりに
接続・論理
液体が大量に流れ出し、表面全体を覆う様子。
vi Nước từ vòi bị hỏng chảy lênh láng khắp mặt sàn.
ja 壊れた蛇口から水が床中にだらだらと流れている。
構成
láng
▸
構成
láng
類語
lệnh lang / lênh đênh / lênh chênh / lênh khênh …
▸
類語
lệnh lang / lênh đênh / lênh chênh / lênh khênh …
用法
láng giềng / bán anh em xa mua láng giềng gần / láng mướt / húng láng
▸
用法
láng giềng / bán anh em xa mua láng giềng gần / láng mướt / húng láng