lênh láng
発音
北部
/ləjŋ˧˧ laːŋ˧˥/
中部
/len˧˥ la̰ːŋ˩˧/
南部
/ləːn˧˧ laːŋ˧˥/
あふれんばかりに enoverflowingly
副詞
あふれんばかりに
overflowingly
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのレッスン一覧を開く10日間の入門教科書。移動先の一覧から、読む・聞くレッスンを選べます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
あふれんばかりに 接続・論理
液体が大量に流れ出し、表面全体を覆う様子。
vi Nước từ vòi bị hỏng chảy lênh láng khắp mặt sàn.
ja 壊れた蛇口から水が床中にだらだらと流れている。
構成
láng
▸
構成
láng
類語
lệnh lang / lênh đênh / lênh chênh / lênh khênh …
▸
類語
lệnh lang / lênh đênh / lênh chênh / lênh khênh …
用法
láng giềng / bán anh em xa mua láng giềng gần / láng mướt / húng láng
▸
用法
láng giềng / bán anh em xa mua láng giềng gần / láng mướt / húng láng