láng mướt
音声
つやつやした englossy
形容詞
つやつやした
glossy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
つやつやした
性質・状態
表面が非常に滑らかで光沢があり美しい様。
vi Bề mặt của chiếc bàn mới trông rất láng mướt.
ja 新しいテーブルの表面はとてもつやつやしている。
構成
láng / mướt / láng + mướt の複合
▸
構成
láng / mướt / láng + mướt の複合
成り立ちláng + mướt の複合
類語
bóng / mướt / sáng bóng / bóng loáng …
▸
類語
bóng / mướt / sáng bóng / bóng loáng …
用法
bán anh em xa mua láng giềng gần / sáng láng / húng láng / lai láng …
▸
用法
bán anh em xa mua láng giềng gần / sáng láng / húng láng / lai láng …