láng máng
発音
北部
/laːŋ˧˥ maːŋ˧˥/
中部
/la̰ːŋ˩˧ ma̰ːŋ˩˧/
南部
/laːŋ˧˥ maːŋ˧˥/
漠然と envaguely
形容詞
漠然と
vaguely
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
漠然と
性質・状態
何かを不明瞭または不確実な方法で理解したり思い出したりすること。
vi Tôi chỉ nhớ láng máng về câu chuyện đó.
ja その話を漠然と覚えているだけだ。
構成
láng / máng
▸
構成
láng / máng
類語
láng giềng / láng / láng mướt / láng nguyên …
▸
類語
láng giềng / láng / láng mướt / láng nguyên …
用法
bán anh em xa mua láng giềng gần / sáng láng / húng láng / lai láng …
▸
用法
bán anh em xa mua láng giềng gần / sáng láng / húng láng / lai láng …